Wi-Fi Routers

Thiết lập lại
Hide Filter
Show Filter
    •  

      Ideal Scenario

      1. Ultimate Coverage

      2. 4K Streaming / Video Chatting

      3. Simultaneous Transmission for Multiple Devices

      4. Extreme Gaming

      5. Daily Use

      6. Travelling

    •  

      Range

      1. Nhà 1–2 Phòng ngủ

      2. Nhà 2–3 Phòng ngủ

      3. Nhà có trên 3 phòng ngủ

    •  

      Wi-Fi Standard

      1. Wi-Fi 7 (802.11be)

      2. Wi-Fi 6E (802.11ax)

      3. Wi-Fi 6 (802.11ax)

      4. Wi-Fi 5 (802.11ac)

      5. Wi-Fi 4 (802.11n)

    •  

      Wi-Fi Speed

      1. Ultra-Fast ( >3000 Mbps)

      2. Super-Fast ( >1350 Mbps)

      3. Fast (150 Mbps - 1350 Mbps)

    •  

      Internet Access Ports

      1. 10 Gbps

      2. 2.5 Gbps

      3. 1 Gbps

      4. 100 Mbps

    •  

      Advanced

      1. Antivirus

      2. EasyMesh

      3. OneMesh

      4. WPA3

      5. Link Aggregation

      6. WDS/RE Mode

      7. TR-069

      8. VPN Server

      9. VPN Client

      10. Parental Controls

      11. QoS/Bandwidth Control

      12. IPTV support

    •  

      Multi-mode

      1. RE-mode

      2. AP-mode

      3. WISP-mode

    • Router Wi-Fi 7 Bốn Băng Tần BE24000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 7 Bốn Băng Tần BE24000
      • Router Wi-Fi 7 Bốn Băng Tần BE24000
      • Router Wi-Fi 7 Bốn Băng Tần BE24000
      Archer BE900

      Router Wi-Fi 7 Bốn Băng Tần BE24000

      • Lên đến 24.4 Gbps WiFi 7 Bốn Băng Tần
      • Hai Cổng 10G(Fiber + Ethernet)
      • Bốn Cổng 2.5G 
      • Màn hình cảm ứng + Màn hình LED
      • 12× Anten Được Định Vị Tối Ưu
    • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE19000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE19000
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE19000
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE19000
      Archer BE800

      Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE19000

      • Lên đến 19 Gbps WiFi 7 Ba Băng Tần
      • Hai Cổng 10G (Fiber + Ethernet)
      • Bốn Cổng 2.5G 
      • Màn hình LED
      • Kênh MLO + 320 MHz
    • BE19000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
       
        Compare
      • BE19000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
      • BE19000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
      • BE19000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
      Archer GE800

      BE19000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router

      • Up to 19 Gbps Tri-Band WiFi 7
      • Two 10G Ports (Fiber + Ethernet)
      • Two 2.5G Ports
      • Abundant Game Acceleration Functions
      • Dedicated Game Panel
    • BE11000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
       
        Compare
      • BE11000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
      • BE11000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router
      Archer GE650

      BE11000 Tri-Band Wi-Fi 7 Gaming Router

      • Up to 11 Gbps Tri-Band WiFi 7
      • Blazing-Fast 6 GHz Band
      • 5G Multi-Gigabit Ports
      • Abundant Game Acceleration Functions
      • Dedicated Game Panel
    • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300
      • Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300
      Archer BE550

      Router Wi-Fi 7 Ba Băng Tần BE9300

      • Lên đến 9214 Mbps WiFi 7 Ba Băng Tần
      • Năm Cổng 2.5G
      • Công Nghệ Đột Phá
      • Tương Thích EasyMesh
      • MLO + Kênh 320 MHz
    • AX3000 Gigabit Wi-Fi 6 Portable Router
       
        Compare
      • AX3000 Gigabit Wi-Fi 6 Portable Router
      TL-WR3002X

      AX3000 Gigabit Wi-Fi 6 Portable Router

      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • Type-C Power Port
      • USB 3.0 Port
      • Nano Design
      • Multiple Modes in One
    • Router Air Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 (3-pack)
       
      Coming Soon
        Compare
      • Router Air Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 (3-pack)
      • Router Air Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 (3-pack)
      • Router Air Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 (3-pack)
      Archer Air R5

      Router Air Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000 (3-pack)

      • 3-pack
      • 1-pack
      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • độ dày 8 mm
      • Ăng- ten Thông Minh
    • BE3600 Dual-Band Wi-Fi 7 Router
       
      Hot Buys
        Compare
      • BE3600 Dual-Band Wi-Fi 7 Router
      • BE3600 Dual-Band Wi-Fi 7 Router
      • BE3600 Dual-Band Wi-Fi 7 Router
      Archer BE230

      BE3600 Dual-Band Wi-Fi 7 Router

      • 3.6 Gbps Wi-Fi 7 băng tần kép

      • 2 cổng 2.5 Gbps

      • 4 Ăng-ten ngoài

      • Tương thích EasyMesh

    • Router Wi-Fi 6E Gigabit Ba Băng Tần AXE5400
       
      New
        Compare
      • Router Wi-Fi 6E Gigabit Ba Băng Tần AXE5400
      • Router Wi-Fi 6E Gigabit Ba Băng Tần AXE5400
      • Router Wi-Fi 6E Gigabit Ba Băng Tần AXE5400
      Archer AXE75

      Router Wi-Fi 6E Gigabit Ba Băng Tần AXE5400

      • 2402 Mbps + 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5× Cổng Gigabit
      • 1× Cổng USB 3.0
      • CPU Lõi Tứ 1.7 GHz
    • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
       
        Compare
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      Archer AX11000

      Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000

      • 4804 Mbps + 4804 Mbps + 1148 Mbps
      • 1 cổng 2.5 Gbps + 8 cổng Gigabit Ports
      • 1 cổng USB-C 3.0 + 1 cổng USB-A 3.0
      • CPU Lõi Tứ 1.8 GHz
    • Router Wi-Fi 6 AX6000 với 8 Luồng và Cổng 2.5G
       
      New
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 AX6000 với 8 Luồng và Cổng 2.5G
      • Router Wi-Fi 6 AX6000 với 8 Luồng và Cổng 2.5G
      • Router Wi-Fi 6 AX6000 với 8 Luồng và Cổng 2.5G
      Archer AX80

      Router Wi-Fi 6 AX6000 với 8 Luồng và Cổng 2.5G

      • Wi-Fi 4804 Mbps + 1148 Mbps
      • 1× Cổng WAN/LAN Multi-Gigabit 2.5G
      • 4× Cổng Gigabit
      • 1× Cổng USB 3.0
    • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      Archer AX6000

      Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000

      • 4804 Mbps + 1148 Mbps
      • 1× cổng 2.5 Gbps + 8× cổng Gigabit
      • 1× cổng USB-C 3.0 + 1× cổng USB-A 3.0
      • CPU Lõi tứ 1.8 GHz
    • AX5400 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit
       
        Compare
      • AX5400 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit
      • AX5400 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit
      • AX5400 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit
      Archer AX73

      AX5400 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit

      • 4804 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit 
      • 1 cổng USB 3.0
      • CPU Ba Nhân 1.5 GHz
    • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX5400
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX5400
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX5400
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX5400
      Archer AX72

      Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX5400

      • 4804 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit
      • 1 cổng USB 3.0
    • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      Archer AX55

      Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000

      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit 
      • 1 cổng USB 3.0
      • CPU hiệu suất cao
    • AX3000 Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép
       
        Compare
      • AX3000 Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép
      • AX3000 Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép
      • AX3000 Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép
      Archer AX53

      AX3000 Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép

      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit
      • CPU Hiệu Suất Cao
    • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      Archer AX50

      Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000

      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5× Cổng Gigabit
      • 1× Cổng USB
      • CPU Lõi Kép
    • AX1800 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép
       
        Compare
      • AX1800 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép
      • AX1800 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép
      • AX1800 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép
      Archer AX23

      AX1800 Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép

      • 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit
    • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
       
        Compare
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      Archer AX20

      AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router

      • 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 5× Gigabit Ports
      • 1× USB 2.0 Port
    • AX1500 Router Wi-Fi 6 Gigabit
       
        Compare
      • AX1500 Router Wi-Fi 6 Gigabit
      • AX1500 Router Wi-Fi 6 Gigabit
      • AX1500 Router Wi-Fi 6 Gigabit
      Archer AX10

      AX1500 Router Wi-Fi 6 Gigabit

      • 1201 Mbps + 300 Mbps
      • 5× cổng Gigabit
      • CPU ba nhân 1.5 GHz
    • AX1500 Wi-Fi 6 Router
       
        Compare
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      Archer AX12

      AX1500 Wi-Fi 6 Router

      • 1201 Mbps + 300 Mbps
      • 4× cổng Gigabit
    • AX1500 Wi-Fi 6 Router
       
        Compare
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      • AX1500 Wi-Fi 6 Router
      Archer AX1500

      AX1500 Wi-Fi 6 Router

      • 1201 Mbps + 300 Mbps
      • 5× Gigabit Ports
    • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
       
        Compare
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      Archer A8

      Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900

      • 1300 Mbps + 600 Mbps
      • 5× cổng Gigabit
      • Beamforming
    • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
       
        Compare
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      Archer C86

      Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900

      • 1300 Mbps + 600 Mbps
      • 5 cổng Gigabit
      • Beamforming
      • 6 Ăng ten

    Compare Product(/3)

      From United States?

      Get products, events and services for your region.