Wi-Fi Routers

Thiết lập lại
Hide Filter
Show Filter
    •  

      Ideal Scenario

      1. Ultimate Coverage

      2. 4K Streaming / Video Chatting

      3. Simultaneous Transmission for Multiple Devices

      4. Extreme Gaming

      5. Daily Use

      6. Travelling

    •  

      Range

      1. Nhà 1–2 Phòng ngủ

      2. Nhà 2–3 Phòng ngủ

      3. Nhà có trên 3 phòng ngủ

    •  

      Wi-Fi Standard

      1. Wi-Fi 6 (802.11ax)

      2. Wi-Fi 6E (802.11ax)

      3. Wi-Fi 5 (802.11ac)

      4. Wi-Fi 4 (802.11n)

    •  

      Wi-Fi Speed

      1. Ultra-Fast ( >3000 Mbps)

      2. Super-Fast ( >1350 Mbps)

      3. Fast (150 Mbps - 1350 Mbps)

    •  

      Internet Access Ports

      1. 2.5 Gbps or Higher

      2. 1 Gbps

      3. 100 Mbps

    •  

      Advanced

      1. Antivirus

      2. USB Ports

      3. OneMesh

      4. WPA3

      5. Link Aggregation

      6. WDS/RE Mode

      7. Agile Config

      8. TR-069

    • Router WiFi MU-MIMO AC1200
       
      New
        Compare
      • Router WiFi MU-MIMO AC1200
      • Router WiFi MU-MIMO AC1200
      • Router WiFi MU-MIMO AC1200
      Archer C64

      Router WiFi MU-MIMO AC1200

      • 867 Mbps + 400 Mbps
      • 5 Cổng Gigabit
      • Beamforming
      • MU-MIMO
    • Router Wi-Fi 6 Gigabit Ba Băng Tần AX6600
       
      Coming Soon
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Ba Băng Tần AX6600
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Ba Băng Tần AX6600
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Ba Băng Tần AX6600
      Archer AX90

      Router Wi-Fi 6 Gigabit Ba Băng Tần AX6600

      6.799.000 VND
      • 4804 Mbps + 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 1 cổng 2.5 Gbps Port + 4 cổng Gigabit
      • 1 cổng USB 3.0 + 1 cổng USB 2.0
      • CPU Lõi Tứ 1.5 GHz
    • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800
       
      New
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800
      Archer AX23

      Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX1800

      • 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit
      • CPU lõi kép
    • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
       
      Coming Soon
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000
      Archer AX55

      Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX3000

      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit 
      • 1cổng USB 3.0
      • CPU hiệu suất cao
    • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit AX5400
       
      New
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit AX5400
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit AX5400
      • Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit AX5400
      Archer AX73

      Router Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Gigabit AX5400

      • 4804 Mbps + 574 Mbps
      • 5 cổng Gigabit 
      • 1 cổng USB 3.0
      • CPU Ba Nhân 1.5 GHz
    • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
       
        Compare
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      • Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000
      Archer AX11000

      Router Chơi Game Ba Băng Tần Wi-Fi 6 AX11000

      16.599.000 VND
      • 4804 Mbps + 4804 Mbps + 1148 Mbps
      • 1 cổng 2.5 Gbps + 8 cổng Gigabit Ports
      • 1 cổng USB-C 3.0 + 1 cổng USB-A 3.0
      • CPU Lõi Tứ 1.8 GHz
    • Router Gaming Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX6600
       
      Coming Soon
        Compare
      • Router Gaming Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX6600
      • Router Gaming Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX6600
      • Router Gaming Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX6600
      Archer GX90

      Router Gaming Wi-Fi 6 Băng Tần Kép AX6600

      • 4804 Mbps + 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 1× cổng 2.5 Gbps + 4× cổng Gigabit
      • 1× cổng USB 3.0 + 1× cổng USB 2.0
      • CPU Lõi tứ 1.5 GHz
    • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      • Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000
      Archer AX6000

      Router Wi-Fi 6 Thế Hệ Kế Tiếp AX6000

      9.999.000 VND
      • 4804 Mbps + 1148 Mbps
      • 1× cổng 2.5 Gbps + 8× cổng Gigabit
      • 1× cổng USB-C 3.0 + 1× cổng USB-A 3.0
      • CPU Lõi tứ 1.8 GHz
    • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
       
      New
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      • Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000
      Archer AX50

      Router Wi-Fi 6 Gigabit Băng Tần Kép AX3000

      5.999.000 VND
      • 2402 Mbps + 574 Mbps
      • 5× Cổng Gigabit
      • 1× Cổng USB
      • CPU Lõi Kép
    • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
       
      New
        Compare
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      • AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router
      Archer AX20

      AX1800 Dual-Band Wi-Fi 6 Router

      4.999.000 VND
      • 1201 Mbps + 574 Mbps
      • 5× Gigabit Ports
      • 1.5 GHz Quad-Core CPU
    • Router Wi-Fi 6 AX1500
       
        Compare
      • Router Wi-Fi 6 AX1500
      • Router Wi-Fi 6 AX1500
      • Router Wi-Fi 6 AX1500
      Archer AX10

      Router Wi-Fi 6 AX1500

      3.799.000 VND
      • 1201 Mbps + 300 Mbps
      • 5× cổng Gigabit
      • CPU ba nhân 1.5 GHz
    • Router Chuyên Dụng Chơi Game Ba Băng Tần MU-MIMO AC5400
       
        Compare
      • Router Chuyên Dụng Chơi Game Ba Băng Tần MU-MIMO AC5400
      • Router Chuyên Dụng Chơi Game Ba Băng Tần MU-MIMO AC5400
      • Router Chuyên Dụng Chơi Game Ba Băng Tần MU-MIMO AC5400
      Archer C5400X

      Router Chuyên Dụng Chơi Game Ba Băng Tần MU-MIMO AC5400

      • 2167 Mbps + 2167 Mbps + 1000 Mbps
      • 5× Gigabit Ports
      • 2× USB 3.0 Ports
      • 1.8 GHz Quad-Core CPU
    • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
       
      Hot Buys
        Compare
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      • Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900
      Archer C80

      Router Wi-Fi MU-MIMO AC1900

      3.999.000 VND
      • 1300 Mbps + 450 Mbps
      • 5× Cổng Gigabit
      • Beamforming
    • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750
       
        Compare
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750
      Archer C7

      Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1750

      2.499.000 VND
      • 1300 Mbps + 450 Mbps
      • 5 Cổng Gigabit
      • 1 cổng USB 2.0
    • Router Wi-Fi Gigabit MU-MIMO AC1200
       
        Compare
      • Router Wi-Fi Gigabit MU-MIMO AC1200
      • Router Wi-Fi Gigabit MU-MIMO AC1200
      • Router Wi-Fi Gigabit MU-MIMO AC1200
      Archer C6

      Router Wi-Fi Gigabit MU-MIMO AC1200

      • 867 Mbps + 300 Mbps
      • 5 cổng Gigabit 
    • Router Wi-Fi Băng tần kép AC1350
       
      Hot Buys
        Compare
      • Router Wi-Fi Băng tần kép AC1350
      • Router Wi-Fi Băng tần kép AC1350
      • Router Wi-Fi Băng tần kép AC1350
      Archer C60

      Router Wi-Fi Băng tần kép AC1350

      1.299.000 VND
      • 867 Mbps + 450 Mbps
      • 5 cổng 10/100 Mbps
    • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1200
       
        Compare
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1200
      Archer C5 V4

      Router Wi-Fi Gigabit Băng Tần Kép AC1200

    • Router Gigabit băng tần kép không dây AC1200 - Archer C5
       
        Compare
      • Router Gigabit băng tần kép không dây AC1200 - Archer C5
      • Router Gigabit băng tần kép không dây AC1200 - Archer C5
      • Router Gigabit băng tần kép không dây AC1200 - Archer C5
      Archer C5

      Router Gigabit băng tần kép không dây AC1200 - Archer C5

      • 867 Mbps + 300 Mbps
      • 5× Gigabit Ports
    • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
       
      Hot Buys
        Compare
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      Archer C54

      Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200

      1.099.000 VND
      • 867 Mbps + 300 Mbps
      • 5× Cổng 10/100 Mbps
      • Beamforming, MU-MIMO
      • Thiết Kế Nhỏ Gọn
    • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
       
      Hot Buys
        Compare
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200
      Archer C50

      Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200

      • 867 Mbps + 300 Mbps
      • 5 cổng 10/100Mbps
    • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750
       
      Hot Buys
        Compare
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750
      Archer C24

      Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750

      799.000 VND
      • 433 Mbps + 300 Mbps
      • 5× Cổng 10/100 Mbps
      • Thiết kế nhỏ gọn
    • Router Wi-Fi Băng Tần Kép  AC750
       
        Compare
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép  AC750
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép  AC750
      • Router Wi-Fi Băng Tần Kép  AC750
      Archer C20

      Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC750

      799.000 VND
      • 433 Mbps + 300 Mbps
      • 5× 10/100 Mbps Ports
    • Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc Độ 450Mbps
       
        Compare
      • Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc Độ 450Mbps
      • Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc Độ 450Mbps
      • Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc Độ 450Mbps
      TL-WR940N

      Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc Độ 450Mbps

      699.000 VND
      • 450 Mbps
      • 5× 10/100 Mbps Ports
    • Router Wi-Fi chuẩn N 300Mbps
       
        Compare
      • Router Wi-Fi chuẩn N 300Mbps
      • Router Wi-Fi chuẩn N 300Mbps
      • Router Wi-Fi chuẩn N 300Mbps
      TL-WR845N

      Router Wi-Fi chuẩn N 300Mbps

      599.000 VND
      • 300 Mbps
      • 5 cổng 10/100 Mbps

    Compare Product(/3)

      Đăng kýTP-Link takes your privacy seriously. For further details on TP-Link's privacy practices, see TP-Link's Privacy Policy.

      From United States?

      Get products, events and services for your region.