Stable, Reliable!

Thiết lập lại
Hide Filter
Show Filter
    •  

      PoE Requirements

      1. PoE+ 802.3at (PSE) Up to 30W per port

      2. PoE 802.3af (PSE) Up to 15.4W per port

      3. Powered by PoE(PD)

      4. No PoE

    •  

      Form Factor

      1. Desktop

      2. Desktop/Rackmount

      3. Rackmount

    •  

      Number of Ports

      1. 5

      2. 6

      3. 8-12

      4. 16-20

      5. 24-28

      6. 48-52

    •  

      Predominant Port Type

      1. Gigabit Fiber

      2. Gigabit Copper

      3. Fast Ethernet Copper

      4. 10Gigabit

    •  

      Uplink Port Type

      1. 10 Gigabit Fiber SFP+

      2. Gigabit Fiber

      3. Gigabit Copper

      4. None

    •  

      Features

      1. VLAN

      2. Fanless

      3. IPv6 Host/Management

      4. IPv6 Static Routing

      5. Static Routing

      6. Link Aggregation

      7. Physical Stacking

      8. QoS

      9. Multicast Routing

      10. Redundant Power Supply

      11. Hot Swap PSU

    Switch Quản Lý

    • JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
       
        Compare
      • JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      • JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      • JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      T2500G-10TS(TL-SG3210)
      JetStream 8-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
    • Switch Quản Lý JetStream L2+ 24 cổng Gigabit PoE+ với 4 khe SFP
       
        Compare
      • Switch Quản Lý JetStream L2+ 24 cổng Gigabit PoE+ với 4 khe SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2+ 24 cổng Gigabit PoE+ với 4 khe SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2+ 24 cổng Gigabit PoE+ với 4 khe SFP
      T2600G-28MPS(TL-SG3424P)
      Switch Quản Lý JetStream L2+ 24 cổng Gigabit PoE+ với 4 khe SFP
      • 24× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • RJ45/Micro-USB Console Port
      • 384 W PoE Power
    • Switch Quản Lý JetStream L2 - 24 cổng Gigabit với 4 khe SFP
       
        Compare
      • Switch Quản Lý JetStream L2 - 24 cổng Gigabit với 4 khe SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2 - 24 cổng Gigabit với 4 khe SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2 - 24 cổng Gigabit với 4 khe SFP
      T2600G-28TS(TL-SG3424)
      Switch Quản Lý JetStream L2 - 24 cổng Gigabit với 4 khe SFP
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • RJ45/Micro-USB Console Port
      • L2+ feature Static Routing
    • Switch Quản Lý JetStream L3 Stackable 28 Cổng Gigabit
       
        Compare
      • Switch Quản Lý JetStream L3 Stackable 28 Cổng Gigabit
      • Switch Quản Lý JetStream L3 Stackable 28 Cổng Gigabit
      • Switch Quản Lý JetStream L3 Stackable 28 Cổng Gigabit
      T3700G-28TQ
      Switch Quản Lý JetStream L3 Stackable 28 Cổng Gigabit
    • Switch JetStream quản lý L2+ Stackable tốc độ Gigabit 28 cổng
       
        Compare
      • Switch JetStream quản lý L2+ Stackable tốc độ Gigabit 28 cổng
      • Switch JetStream quản lý L2+ Stackable tốc độ Gigabit 28 cổng
      • Switch JetStream quản lý L2+ Stackable tốc độ Gigabit 28 cổng
      T2700G-28TQ
      Switch JetStream quản lý L2+ Stackable tốc độ Gigabit 28 cổng
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× Combo Gigabit SFP Slots
      • 2× Integrated 10G SFP+ Slots
      • True Physical Stacking Up to 8 Units
    • JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
       
        Compare
      • JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      • JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      • JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      T2600G-18TS(TL-SG3216)
      JetStream 16-Port Gigabit L2 Managed Switch with 2 SFP Slots
      • 16× Gigabit RJ45 Ports
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • RJ45/Micro-USB Console Port
      • L2+ feature Static Routing
    • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP
       
        Compare
      • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP
      TL-SG5428
      Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP
    • Switch Quản Lý JetStream L2 28 Cổng Gigabit SFP
       
        Compare
      • Switch Quản Lý JetStream L2 28 Cổng Gigabit SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2 28 Cổng Gigabit SFP
      • Switch Quản Lý JetStream L2 28 Cổng Gigabit SFP
      T2600G-28SQ
      Switch Quản Lý JetStream L2 28 Cổng Gigabit SFP
      25.000.000 VND
      • 24× Gigabit SFP Slots
      • 4× Combo Gigabit RJ45 Ports
      • 4× 10G SFP+ Slots
      • L2+ feature Static Routing
    • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP kết hợp
       
        Compare
      • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP kết hợp
      TL-SG3424P
      Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng Gigabit L2 với 4 khe cắm SFP kết hợp
    • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
       
        Compare
      • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
      TL-SL5428E
      Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
    • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
       
        Compare
      • Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
      TL-SL3428
      Bộ quản lý chia tín hiệu JetStream 24 cổng tốc độ 10/100Mbps cùng 4 cổng Gigabit L2
    • Switch Quản lý JetStream 48 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit L2
       
        Compare
      • Switch Quản lý JetStream 48 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit L2
      TL-SL3452
      Switch Quản lý JetStream 48 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit L2

    Switch Thông Minh

    • JetStream 48-Port Gigabit Smart Switch with 4 SFP Slots
       
        Compare
      • JetStream 48-Port Gigabit Smart Switch with 4 SFP Slots
      • JetStream 48-Port Gigabit Smart Switch with 4 SFP Slots
      • JetStream 48-Port Gigabit Smart Switch with 4 SFP Slots
      T1600G-52TS(TL-SG2452)
      JetStream 48-Port Gigabit Smart Switch with 4 SFP Slots
      • 48× Gigabit RJ45 Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • L2+ Feature Static Routing
    • Bộ Chia Tín Hiệu JetStream 48 Cổng Gigabit Smart PoE+ với 4 khe SFP
       
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu JetStream 48 Cổng Gigabit Smart PoE+ với 4 khe SFP
      • Bộ Chia Tín Hiệu JetStream 48 Cổng Gigabit Smart PoE+ với 4 khe SFP
      • Bộ Chia Tín Hiệu JetStream 48 Cổng Gigabit Smart PoE+ với 4 khe SFP
      T1600G-52PS(TL-SG2452P)
      Bộ Chia Tín Hiệu JetStream 48 Cổng Gigabit Smart PoE+ với 4 khe SFP
      • 48× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots 
      • 384 W PoE Power
      • L2+ Feature Static Routing
    • Switch Smart PoE+ JetStream 24 cổng Gigatbit với 4 khe cắm SFP
       
        Compare
      • Switch Smart PoE+ JetStream 24 cổng Gigatbit với 4 khe cắm SFP
      T1600G-28PS(TL-SG2424P)
      Switch Smart PoE+ JetStream 24 cổng Gigatbit với 4 khe cắm SFP
      • 24× Gigabit PoE+ Ports
      • 4× Gigabit SFP Slots
      • 192 W Power Supply
      • L2+ Feature Static Routing
    • Switch Smart Jetstream 16-Cổng Gigabit với 2 khe cắm SFP
       
        Compare
      • Switch Smart Jetstream 16-Cổng Gigabit với 2 khe cắm SFP
      • Switch Smart Jetstream 16-Cổng Gigabit với 2 khe cắm SFP
      TL-SG2216
      Switch Smart Jetstream 16-Cổng Gigabit với 2 khe cắm SFP
    • Switch Smart JetStream 8 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Switch Smart JetStream 8 cổng Gigabit
      • Switch Smart JetStream 8 cổng Gigabit
      • Switch Smart JetStream 8 cổng Gigabit
      T1500G-8T
      Switch Smart JetStream 8 cổng Gigabit
      • 8× Gigabit RJ45 Ports 
      • PoE port8 allows receiving power from a PoE source
    • Switch Smart 48 cổng Gigabit với 4 khe cắm SFP
       
        Compare
      • Switch Smart 48 cổng Gigabit với 4 khe cắm SFP
      TL-SG2452
      Switch Smart 48 cổng Gigabit với 4 khe cắm SFP
    • Switch Smart PoE JetStream 8 cổng Gigabit với 2 khe SFP
       
        Compare
      • Switch Smart PoE JetStream 8 cổng Gigabit với 2 khe SFP
      • Switch Smart PoE JetStream 8 cổng Gigabit với 2 khe SFP
      • Switch Smart PoE JetStream 8 cổng Gigabit với 2 khe SFP
      T1500G-10PS(TL-SG2210P)
      Switch Smart PoE JetStream 8 cổng Gigabit với 2 khe SFP
      • 8× Gigabit PoE Ports
      • 2× Gigabit SFP Slots
      • 53 W PoE Power
    • JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch
       
      Coming Soon
        Compare
      • JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch
      • JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch
      • JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch
      T1500-28TC(TL-SL2428)
      JetStream 24-Port 10/100Mbps + 4-Port Gigabit Smart Switch

    Switch Thông Minh Đơn Giản

    • 16-Port Gigabit Easy Smart PoE Switch with 8-Port PoE+
       
      New
        Compare
      • 16-Port Gigabit Easy Smart PoE Switch with 8-Port PoE+
      • 16-Port Gigabit Easy Smart PoE Switch with 8-Port PoE+
      • 16-Port Gigabit Easy Smart PoE Switch with 8-Port PoE+
      TL-SG1016PE
      16-Port Gigabit Easy Smart PoE Switch with 8-Port PoE+
      • 8× Gigabit PoE+ Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • 802.3at/af
      • Web/Utility Management
    • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit <br> với 4 cổng PoE
       
        Compare
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit <br> với 4 cổng PoE
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit <br> với 4 cổng PoE
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit <br> với 4 cổng PoE
      TL-SG108PE
      Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
      với 4 cổng PoE
      • 4× Gigabit PoE Ports
      • 802.3af
      • Web/Utility Management
      • Plug and Play
    • Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
      • Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
      • Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
      TL-SG105E
      Switch Easy Smart 5 cổng Gigabit
      • 5× 10/100/1000 Mbps ports
      • Plug and Play
      • Web/Utility Management
      • Durable Metal Casing
    • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
      • Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
      TL-SG108E
      Switch Easy Smart 8 cổng Gigabit
      • 8× 10/100/1000 Mbps ports
      • Plug and Play
      • Web/Utility Management
      • Durable Metal Casing
    • Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit
       
        Compare
      • Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit
      TL-SG1016DE
      Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit
      • 16× Gigabit RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Web/Utility Management
      • Plug and Play
    • Bộ Chia Tín Hiệu Thông Minh Easy Gigabit 24 Cổng
       
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu Thông Minh Easy Gigabit 24 Cổng
      • Bộ Chia Tín Hiệu Thông Minh Easy Gigabit 24 Cổng
      • Bộ Chia Tín Hiệu Thông Minh Easy Gigabit 24 Cổng
      TL-SG1024DE
      Bộ Chia Tín Hiệu Thông Minh Easy Gigabit 24 Cổng
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Web/Utility Management
      • Plug and Play

    Switch Không Quản Lý

    • Switch PoE 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit
       
      New
        Compare
      • Switch PoE 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit
      • Switch PoE 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit
      • Switch PoE 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit
      TL-SL1218MP
      Switch PoE 16 Cổng 10/100Mbps + 2 cổng Gigabit
      • 16× 10/100Mbps PoE+ Ports
      • 2× Gigabit non-PoE Ports
      • 802.3at/af
      • 192 W PoE Power
      • Plug and Play
    • Bộ Chia Tín Hiệu Desktop/Rackmount 24 Cổng Gigabit
       
      Hot Buys
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu Desktop/Rackmount 24 Cổng Gigabit
      • Bộ Chia Tín Hiệu Desktop/Rackmount 24 Cổng Gigabit
      • Bộ Chia Tín Hiệu Desktop/Rackmount 24 Cổng Gigabit
      TL-SG1024D
      Bộ Chia Tín Hiệu Desktop/Rackmount 24 Cổng Gigabit
      • 24× Gigabit RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch Để Bàn 5-Cổng Gigabit
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch Để Bàn 5-Cổng Gigabit
      • Switch Để Bàn 5-Cổng Gigabit
      • Switch Để Bàn 5-Cổng Gigabit
      TL-SG1005D
      Switch Để Bàn 5-Cổng Gigabit
      • 5× Gigabit RJ45 Ports
      • Desktop Plastic Case
      • Plug and Play
    • Switch Để Bàn 8 Cổng 10/100/1000Mbps
       
      Coming Soon
        Compare
      • Switch Để Bàn 8 Cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 8 Cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 8 Cổng 10/100/1000Mbps
      LS108G
      Switch Để Bàn 8 Cổng 10/100/1000Mbps
      579.000 VND
      • 8× Gigabit RJ45 Ports
      • Steel case
      • Desktop or wall-mounting
      • Plug and play
    • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100/1000Mbps
       
      Coming Soon
        Compare
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100/1000Mbps
      LS105G
      Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100/1000Mbps
      399.000 VND
      • 5× Gigabit RJ45 Ports
      • Steel case
      • Desktop or wall-mounting
      • Plug and play
    • Switch Để bàn Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE
       
        Compare
      • Switch Để bàn Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE
      • Switch Để bàn Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE
      • Switch Để bàn Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE
      TL-SG1005P
      Switch Để bàn Gigabit 5 cổng với 4 cổng PoE
      • 4× Gigabit PoE Ports
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 56 W PoE Power
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch 48 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Switch 48 cổng Gigabit
      • Switch 48 cổng Gigabit
      • Switch 48 cổng Gigabit
      TL-SG1048
      Switch 48 cổng Gigabit
      • 48× Gigabit RJ45 Ports
      • 1U 19-inch Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Bộ chia tín hiệu 24 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Bộ chia tín hiệu 24 cổng Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu 24 cổng Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu 24 cổng Gigabit
      TL-SG1024
      Bộ chia tín hiệu 24 cổng Gigabit
    • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit
      TL-SG1016
      Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit
    • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit Desktop/Rackmount
       
      Hot Buys
        Compare
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit Desktop/Rackmount
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit Desktop/Rackmount
      • Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit Desktop/Rackmount
      TL-SG1016D
      Bộ chia tín hiệu 16 cổng Gigabit Desktop/Rackmount
    • Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop
       
        Compare
      • Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop
      • Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop
      • Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop
      TL-SG108
      Switch 8 cổng 10/100/1000Mbps desktop
      659.000 VND
      • 8× Gigabit RJ45 Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Switch để bàn Gigabit 16 cổng
       
        Compare
      • Switch để bàn Gigabit 16 cổng
      • Switch để bàn Gigabit 16 cổng
      • Switch để bàn Gigabit 16 cổng
      TL-SG116
      Switch để bàn Gigabit 16 cổng
      • 16× Gigabit RJ45 Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Bộ chuyển đổi tín hiệu 8 cổng Gigabit
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi tín hiệu 8 cổng Gigabit
      • Bộ chuyển đổi tín hiệu 8 cổng Gigabit
      TL-SG1008
      Bộ chuyển đổi tín hiệu 8 cổng Gigabit
      1.100.000 VND
      •  8× Gigabit RJ45 Ports
      • 1U 13-inch Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch để bàn Gigabit 8 cổng
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch để bàn Gigabit 8 cổng
      • Switch để bàn Gigabit 8 cổng
      • Switch để bàn Gigabit 8 cổng
      TL-SG1008D
      Switch để bàn Gigabit 8 cổng
      579.000 VND
      • 8× Gigabit RJ45 Ports
      • Desktop Plastic Case
      • Plug and Play
    • Switch Desktop 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE
       
        Compare
      • Switch Desktop 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE
      • Switch Desktop 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE
      • Switch Desktop 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE
      TL-SG1008P
      Switch Desktop 8 cổng Gigabit với 4 cổng PoE
      1.890.000 VND
      • 4× Gigabit PoE Ports
      • 4× Gigabit non-PoE Ports
      • 55 W PoE Power
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
       
        Compare
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      TL-SG1008PE
      Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
    • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
       
      New
        Compare
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      TL-SG1008MP
      Switch Desktop/Rackmount 8 cổng Gigabit với 8 cổng PoE+
      • 8× Gigabit PoE+ Ports
      • 802.3at/af
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch Để Bàn 5 cổng 10/100/1000Mbps
       
        Compare
      • Switch Để Bàn 5 cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 5 cổng 10/100/1000Mbps
      • Switch Để Bàn 5 cổng 10/100/1000Mbps
      TL-SG105
      Switch Để Bàn 5 cổng 10/100/1000Mbps
      479.000 VNĐ
      • 5× Gigabit RJ45 Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Switch Chia Tín Hiệu 48 cổng có giá treo 10/100Mbps
       
        Compare
      • Switch Chia Tín Hiệu 48 cổng có giá treo 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 48 cổng có giá treo 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 48 cổng có giá treo 10/100Mbps
      TL-SF1048
      Switch Chia Tín Hiệu 48 cổng có giá treo 10/100Mbps
      2.599.000 VND
      • 48× 10/100 Mbps RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng có giá treo 10/100Mbps
       
        Compare
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng có giá treo 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng có giá treo 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng có giá treo 10/100Mbps
      TL-SF1024
      Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng có giá treo 10/100Mbps
      • 24× 10/100 Mbps RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • 24-Port 10/100Mbps Desktop Switch
       
        Compare
      • 24-Port 10/100Mbps Desktop Switch
      • 24-Port 10/100Mbps Desktop Switch
      • 24-Port 10/100Mbps Desktop Switch
      TL-SF1024M
      24-Port 10/100Mbps Desktop Switch
      • 24× 10/100 Mbps RJ45 Ports
      • Desktop Plastic Case
      • Plug and Play
    • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng 10/100Mbps
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng 10/100Mbps
      TL-SF1024D
      Switch Chia Tín Hiệu 24 cổng 10/100Mbps
      • 24× 10/100 Mbps RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
       
        Compare
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      TL-SF1016
      Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      • 16× 10/100Mbps RJ45 Ports
      • 1U 19-inch Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Switch chia tín hiệu để bàn 16 cổng 10/100Mbps
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch chia tín hiệu để bàn 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch chia tín hiệu để bàn 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch chia tín hiệu để bàn 16 cổng 10/100Mbps
      TL-SF1016D
      Switch chia tín hiệu để bàn 16 cổng 10/100Mbps
      499.000 VND
      • 16× 10/100 Mbps Ports
      • Green Ethernet Technology
      • Plug and Play
    • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
       
        Compare
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      • Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      TL-SF1016DS
      Switch Chia Tín Hiệu 16 cổng 10/100Mbps
      749.000 VNĐ
      • 16× 10/100Mbps RJ45 Ports
      • Rack-mountable Steel Case
      • Plug and Play
    • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 8 Cổng 10/100Mbps
       
      Hot Buys
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 8 Cổng 10/100Mbps
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 8 Cổng 10/100Mbps
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 8 Cổng 10/100Mbps
      TL-SF1008D
      Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 8 Cổng 10/100Mbps
      179.000 VND
      • 8× 10/100Mbps RJ45 Ports
      • Desktop Plastic Case
      • Plug and Play
    • Switch Desktop 8 cổng 10/100Mpbs với 4 cổng PoE
       
      Hot Buys
        Compare
      • Switch Desktop 8 cổng 10/100Mpbs với 4 cổng PoE
      • Switch Desktop 8 cổng 10/100Mpbs với 4 cổng PoE
      • Switch Desktop 8 cổng 10/100Mpbs với 4 cổng PoE
      TL-SF1008P
      Switch Desktop 8 cổng 10/100Mpbs với 4 cổng PoE
      1.190.000 VND
      • 4× 10/100Mbps PoE Ports, 4× 10/100Mbps non-PoE Ports
      • 57 W PoE Power
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play
    • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
       
      Hot Buys
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
      TL-SF1005D
      Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps
      149.000 VND
      • 5× 10/100Mbps RJ45 Ports
      • Desktop Plastic Case
      • Plug and Play
    • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE
       
      Hot Buys
        Compare
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE
      • Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE
      TL-SF1005P
      Bộ Chia Tín Hiệu Để Bàn 5 cổng 10/100Mbps với 4 cổng PoE
      • 4× 10/100Mbps PoE Ports, 1× 10/100Mbps non-PoE Port
      • 58 W PoE Power
      • Desktop Steel Case
      • Plug and Play

    Switch PoE

    • Switch Để Bàn 9 Cổng 10/100Mbps với 8 Cổng PoE+
       
      New
        Compare
      • Switch Để Bàn 9 Cổng 10/100Mbps với 8 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 9 Cổng 10/100Mbps với 8 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 9 Cổng 10/100Mbps với 8 Cổng PoE+
      TL-SF1009P
      Switch Để Bàn 9 Cổng 10/100Mbps với 8 Cổng PoE+
      • 8 Cổng POE+ 10/100 Mbps 802.3af/at, 1 Cổng Thường 10/100 Mbps
      • Tổng cấp nguồn 65W PoE
      • Khoảng cách truyền POE lên đến 250m
      • Durable Metal Casing
      • Cắm và Sử Dụng
    • Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE+
       
      New
        Compare
      • Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE+
      TL-SF1006P
      Switch Để Bàn 6 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE+
      • 4 Cổng POE+ 10/100 Mbps 802.3af/at, 2 Cổng Thường 10/100 Mbps
      • Tổng cấp nguồn 67W PoE
      • Khoảng cách truyền POE lên đến 250m
      • Durable Metal Casing
      • Cắm và Sử Dụng
    • Switch Để Bàn 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
       
        Compare
      • Switch Để Bàn 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      • Switch Để Bàn 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      TL-SG1005LP
      Switch Để Bàn 5 Cổng Gigabit với 4 Cổng PoE+
      • 4 cổng PoE+ Gigabit
      • 1 cổng Gigabit thường
      • Tổng nguồn PoE 40 W
      • Vỏ Thép Để Bàn
      • Cắm và Sử Dụng
    • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
       
        Compare
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
      • Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
      TL-SF1005LP
      Switch Để Bàn 5 Cổng 10/100Mbps với 4 Cổng PoE
      • 4 cổng PoE+ 10/100 Mbps 802.3af, 1 cổng thường 10/100 Mbps
      • Tổng nguồn PoE 41 W
      • Khoảng cách truyền PoE lên tới 250 m
      • Vỏ Kim Loại Bền
      • Cắm và Sử Dụng

    Phụ Kiện

    • MiniGBIC Module
       
        Compare
      • MiniGBIC Module
      TL-SM311LS
      MiniGBIC Module
      • 2× Gigabit LC Ports
      • Single-mode, MiniGBIC, LC Interface
      • Up to 10 km Distance
    • Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps
      MC100CM
      Bộ chuyển đổi quang điện Multi-Mode 10/100Mbps
      • 1× 100 M SC/UPC Port
      • 1× 10/100 M RJ45 Port
      • Up to 2 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps
      MC110CS
      Bộ chuyển đổi quang điện 10/100Mbps
      865.000 VND
      • 1× 100M SC/UPC Port
      • 1× 10/100M RJ45 Port
      • Up to 20 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ chuyển đổi quang điện WDM 10/100Mbps
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi quang điện WDM 10/100Mbps
      MC111CS
      Bộ chuyển đổi quang điện WDM 10/100Mbps
    • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
       
        Compare
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
      MC200CM
      Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit
      • 1× Gigabit SC/UPC Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Up to 550 m
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Single-Mode Gigabit
       
        Compare
      • Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Single-Mode Gigabit
      MC210CS
      Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Single-Mode Gigabit
      1.270.000 VND
      • 1× Gigabit SC/UPC Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Up to 15 km
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Bộ chuyển đổi PoE Passive 48V
       
        Compare
      • Bộ chuyển đổi PoE Passive 48V
      • Bộ chuyển đổi PoE Passive 48V
      • Bộ chuyển đổi PoE Passive 48V
      TL-POE4824G
      Bộ chuyển đổi PoE Passive 48V
      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 24 W PoE Power
      • Plastic Case
    • PoE Adapter
       
        Compare
      • PoE Adapter
      • PoE Adapter
      • PoE Adapter
      TL-POE2412G
      PoE Adapter
      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 12 W PoE Power
      • Plastic Case
    • Gigabit SFP Media Converter
       
        Compare
      • Gigabit SFP Media Converter
      MC220L
      Gigabit SFP Media Converter
      • 1× Gigabit SFP Port
      • 1× Gigabit RJ45 Port
      • Chassis TL-MC1400 Rack-mountable
    • Khung Rackmount 14-Slot
       
        Compare
      • Khung Rackmount 14-Slot
      • Khung Rackmount 14-Slot
      TL-MC1400
      Khung Rackmount 14-Slot
      • 14-Slot
      • Rackmount
      • Redundant power supply
      • Mounted two fans
    • Module MiniGBIC
       
        Compare
      • Module MiniGBIC
      TL-SM311LM
      Module MiniGBIC
      • 2× Gigabit LC Ports
      • Multi-mode, MiniGBIC, LC Interface
      • Up to 550m/275m Distance
    • 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      TL-SM321A
      1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      • 1× Gigabit LC Port
      • LC Connector
      • Single-mode
      • Up to 10 km 
    • 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
       
        Compare
      • 1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      TL-SM321B
      1000Base-BX WDM Bi-Directional SFP Module
      • 1× Gigabit LC Port
      • Single-mode
      • Up to 10km
    • 1M Direct Attach SFP+ Cable
       
        Compare
      • 1M Direct Attach SFP+ Cable
      • 1M Direct Attach SFP+ Cable
      TXC432-CU1M
      1M Direct Attach SFP+ Cable
      • SFP+ connector on both sides
      • Up to 1 m Distance
    • PoE Splitter
       
        Compare
      • PoE Splitter
      • PoE Splitter
      • PoE Splitter
      TL-POE10R
      PoE Splitter
      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 802.3af
      • Up to 100 Meters
    • PoE Injector
       
        Compare
      • PoE Injector
      • PoE Injector
      • PoE Injector
      TL-POE150S
      PoE Injector
      420.000 VND
      • 1× Gigabit PoE Port
      • 1× Gigabit non-PoE Port
      • 802.3af
      • Up to 100 Meters
    • Bộ cấp nguồn qua Ethernet
       
        Compare
      • Bộ cấp nguồn qua Ethernet
      • Bộ cấp nguồn qua Ethernet
      • Bộ cấp nguồn qua Ethernet
      TL-POE200
      Bộ cấp nguồn qua Ethernet
      • 1× 10/100 Mbps PoE Port
      • 1× 10/100 Mbps non-PoE Port
      • 1× Injector and 1× Splitter included
      • 100 Meters PoE Extension
    • 150W AC Power Supply Module
       
        Compare
      • 150W AC Power Supply Module
      • 150W AC Power Supply Module
      PSM150-AC
      150W AC Power Supply Module
      • Up to 150 watts output power
      • Modular Main Power Supply for T3700G/T2700G Series Switches
    • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
       
        Compare
      • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
      • Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
      RPS150
      Bộ Cấp Nguồn Dự Phòng 150W
    • Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf
       
        Compare
      • Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf
      RPS2
      Dual Bay Rack-mountable RPS Shelf
      • Accommodates two RPS150 for 19-inch rack-mount installation
      • 19" 1U Rack Mount

    Compare Product(/3)

      Đăng kýTP-Link takes your privacy seriously. For further details on TP-Link's privacy practices, see TP-Link's Privacy Policy.

      From United States (English)?

      Check products and services for your region.