Router Wi-Fi Nhiều Chế Độ Tốc Độ 300Mbps

  • Tốc độ Wi-Fi lên đến 300Mbps lý tưởng cho các công việc hằng ngày như lướt web, gửi email và phát video trực tuyến
  • IPTV: hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping, Bridge và Tag VLAN tối ưu hóa luồng IPTV của bạn
  • Mạng khách cung cấp truy cập riêng biệt cho khách, đảm bảo tính bảo mật cho mạng chính
  • Quyền kiểm soát của phụ huynh quản lý thời gian và cách thức truy cập Internet của các thiết bị
  • Tường lửa SPT và mã hóa Wi-Fi bảo vệ mạng gia đình của bạn
  • Tương thích với IPv6 (Giao thức Internet phiên bản 6)

Wi-Fi Lý Tưởng cho Công Việc Hằng Ngày

Router Wi-Fi Nhiều Chế Độ tốc độ 300 Mbps

Tốc độ Wi-Fi chuẩn N 300 Mbps

TL-WR820N

Wi-Fi Tốc Độ Cao

Tận hưởng việc duyệt web, phát video HD và tải về tập tin tốc độ cao với gia đình của mình. Tốc độ Wi-Fi 300Mbps trên băng tần 2.4GHz đáp ứng hoàn toàn nhu cầu của gia đình bạn.

Công nghệ MIMO 2×2

Tín Hiệu Mạnh, Vùng Phủ Lớn

Hai ăng ten 5dBi mạnh mẽ và công nghệ MIMO 2x2 tăng cường truyền tải Wi-Fi cho vùng phủ sóng rộng hơn và cường độ tín hiệu tốt hơn.

Cha mẹ
Con cái
Khách
Ưu tiên cao
Ưu tiên thường
Ưu tiên thường
20:00
Thời gian học
18:00

Quản Lý Linh Hoạt

Quản lý mạng gia đình của bạn dễ dàng với công cụ tích hợp linh hoạt, bao gồm Quyền kiểm soát của phụ huynh, Mạng khách, QoS và hơn thế nữa.

  • Quyền kiểm soát của phụ huynh

    • Chặn nội dung
    • Giới hạn thời gian online
  • Mạng khách

    • Sử dụng mật mã hoàn toàn khác
    • Bảo mật mạng riêng
  • QoS

    • Ưu tiên thiết bị

Đa chế độ 4 trong 1

Internet
TL-WR820N

Chế độ Router (Mặc định)

Cắm dây cáp Ethernet để ngay lập tức tạo ra mạng Wi-Fi riêng biệt và chia sẻ kết nối internet cho tất cả các thiết bị Wi-Fi của bạn..

Internet
Router chủ
TL-WR820N

Chế độ Điểm truy cập

Chuyển mạng dây hiện tại của bạn sang mạng Wi-Fi.

Internet
Router chủ
TL-WR820N

Chế độ Mở rộng sóng

Tăng cường vùng phủ hiện tại trong ngôi nhà của bạn.

WISP
TL-WR820N

Chế độ WISP

Kết nối đến mạng ISP không dây trong khu vực không có mạng dây.

 
 

Xem Video Trực Tuyết Mượt Mà

IGMP Proxy/Snooping, Bridge, và Tag VLAN hỗ trợ tối ưu hóa luồng IPTV, giúp bạn bận hưởng bộ phim yêu thích của mình một cách tuyệt vời nhất.

 

Tương thích IPv6

Tương thích với phiên bản giao thức internet mới nhất (IPv6). Giúp router của bạn luôn sẵn sàng với giao thức internet thế hệ mới từ ISP.

 
 

Thiết Kế Tinh Tế

Được thiết kế nhằm tiết kiệm không gian và hòa hợp với nội thất trong ngôi nhà của bạn mà vẫn mang đến hiệu suất mạng Wi-Fi ổn định.

Cài Đặt
Dễ Dàng

Cài đặt WI-Fi trong chớp mắt thông qua giao diện web trực quan hoặc ứng dụng Tether mạnh mẽ. Tether cho phép bạn quản lý cài đặt mạng từ thiết bị Android hoặc iOS.

QRcode
App
Apple Store Google Store
 

Kiểm soát LED

Cài đặt khoảng thời gian đèn LED
sẽ tắt mỗi đêm.

 

Lịch phát Wi-Fi

Lập thời gian biểu tự động
tắt mạng Wi-Fi của bạn.

 

Chia sẻ Wi-Fi dễ dàng

In mã QR và cho khách kết nối bằng cách quét mã.

† Maximum wireless signal rates are the physical rates derived from IEEE Standard 802.11 specifications. Range, coverage, and the maximum number of connected devices are based on test results under normal usage conditions. Actual wireless data throughput, wireless coverage, and number of connected devices are not guaranteed and will vary as a result of 1) environmental factors, including building materials, physical objects, and obstacles, 2) network conditions, including local interference, volume and density of traffic, product location, network complexity, and network overhead, and 3) client limitations, including rated performance, location, connection quality, and client condition.

WI-FI
Standards Wi-Fi 4
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds N300
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
WiFi Range Căn hộ 2 phòng ngủ
2× Ăng ten cố định
WiFi Capacity Legacy
Working Modes Chế độ Router
Chế độ Điểm truy cập
Chế độ Mở rộng sóng
Chế độ WISP
HARDWARE
Processor CPU lõi đơn
Ethernet Ports 1 x Cổng 10/100 Mbps WAN
2 x Cổng 10/100 Mbps LAN
Buttons Nút Reset
Power 5 V ⎓ 0.6 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security Tường lửa SPI
Kiểm soát truy cập
Kết hợp IP & MAC
Gateway lớp ứng dụng
Guest Network 1 x Mạng khách 2.4 GHz
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls Lọc URL
Kiểm soát thời gian
WAN Types IP Động
IP Tĩnh
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS theo thiết bị
NAT Forwarding Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
Bridge
Tag VLAN
DHCP Dành riêng địa chỉ
Danh sách máy khách DHCP
Máy chủ
DDNS NO-IP
DynDNS
Management Ứng dụng Tether
Trang Web
Kiểm tra giả lập>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 4.5 × 4.2 × 1.0 in
(115 × 106.7 × 24.3 mm)
Package Contents Router Wi-Fi TL-WR820N
Bộ chuyển đổi nguồn
Cáp Ethernet RJ45
Hướng dẫn cài đặt nhanh
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, hoặc trình duyệt hỗ trợ JavaScript khác

Modem Cáp hoặc DSL (nếu cần)

Thuê bao với nhà cung cấp dịch vụ Internet (cho truy cập Internet)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% (Không ngưng tụ)
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% (Không ngưng tụ)
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
<20dBm(2.4GHz)
FCC:
<30dBm
WiFi Reception Sensitivity 270M: -70dBm@10% PER
130M: -74dBm@10% PER
108M: -74dBm@10% PER
54M: -77dBm@10% PER
11M: -87dBm@8% PER
6M: -90dBm@10% PER
1M: -98dBm@8% PER
Giải Thưởng
  • TP-Link TL-WR820N received award ‘’Best Price’’ («Лучшая цена») from ROOT-NATION.COM – one of the key Ukrainian IT-media.
    2019, Ukraine

SubscriptionTP-Link takes your privacy seriously. For further details on TP-Link's privacy practices, see TP-Link's Privacy Policy.