Archer C2

Router Gigabit Băng tần kép Wi-Fi AC900

  • Hỗ trợ chuẩn 802.11ac - thế hệ tiếp theo của Wi-Fi.
  • Kết nối đồng thời băng tần 2.4GHz tốc độ 450Mbps và băng tần 5GHz tốc độ 433Mbps cho tổng băng thông khả dụng lên đến 883Mbps.
  • 3 ăng ten ngoài cung cấp tín hiệu đẳng hướng ổn định và vùng phủ sóng tốt hơn.
  • Cổng gigabit đảm bảo việc truyền dữ liệu với tốc độ cao.
Mua ngay! 1.090.000 VND
  • Why 802.11ac

 

Tốc độ tuyệt vời với Wi-Fi chuẩn 802.11ac

Archer C2 được trang bị thế hệ tiếp theo của chuẩn Wi-Fi 802.11ac, tốc độ nhanh gấp 3 lần so với chuẩn N, Archer C2 có tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 833Mbps. Với tốc độ Wi-Fi 433Mbps trên băng tần 5GHz và tốc độ 450Mbps trên băng tần 2.4GHz, Archer C2 là sự lựa chọn lý tưởng.

802.11ac 5GHZ433Mbps

802.11n 2.4GHZ450Mbps

Kết nối đồng thời hai băng tần giúp hoạt động mượt mà hơn

Cung cấp cho bạn sự linh hoạt của hai băng tần riêng biệt 2.4GHz và 5GHz đồng thời - đảm bảo hiệu suất Wi-Fi ổn định. Các hoạt động đơn giản như gửi email hay truy cập web có thể được xử lý ở băng tần 2.4GHz trong khi các hoạt động đòi hỏi độ nhạy cao như chơi game hoặc xem video HD được xử lý ở băng tần 5GHz trong cùng một lúc.

Tín hiệu đẳng hướng ổn định và vùng bao phủ rộng

Với 2 ăng tên ngoài kết hợp với công nghệ ăng ten chất lượng cao. Bạn có thể trải nghiệm hiệu suất Wi-Fi tuyệt vời với tín hiệu ổn định từ nhiều hướng và tốc độ cao ở khoảng cách xa. Điều này cung cấp cho bạn vùng phủ sóng rộng lớn và đáng tin cậy từ bất cứ nơi đâu trong ngồi nhà và văn phòng lớn của bạn.

  • Gigabit LAN
  • Gigabit WAN

Kết nối có dây Full Gigabit

Với 1 cổng WAN Gigabit & 4 cổng LAN Gigabit, tốc độ có thể nhanh hơn gấp 10 lần so với kết nối chuẩn Fast Ethernet
Archer C2 là một bộ chia mạnh mẽ hỗ trợ mạng dây tốc độ cao.

Dễ dàng cài đặt và sử dụng

Cài đặt Archer C2 chỉ trong vòng vài phút nhờ vào giao diện web trực quan và ứng dụng Tether mạnh mẽ. Ứng dụng Tether cũng cho phép bạn quản lý cài đặt mạng từ bất kỳ thiết bị Android hay OS nào, bao gồm quyền kiểm soát của phụ huynh và quyền kiểm soát truy cập.

Tìm hiểu thêm về giao diện web trực quan >
  • Giao diện Web trực quan
  • Ứng dụng Tether
  • Mạng khách
    Cung cấp một mạng riêng biệt, độc lập với mạng chính của bạn cho khách sử dụng.
  • Quyền kiểm soát của phụ huynh
    Quyền kiểm soát của phụ huynh cho phép phụ huynh hoặc quản trị viên thiết lập các chính sách truy cập bị hạn chế cho trẻ em hoặc nhân viên.
  • Dễ dàng cài đặt
    Cung cấp cài đặt nhanh chóng và không phức tạp với tiện ích cấu hình được tối ưu hóa.
  • Hỗ trợ IPv6
    Archer C2 hỗ trợ IPv6, nền tảng cho Internet thế hệ tiếp theo và cho phép nhiều dịch vụ mới và nâng cao trải nghiệm cho người dùng.
WI-FI
Standards Wi-Fi 5
IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz
IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz
WiFi Speeds AC750
5 GHz: 433 Mbps (802.11ac)
2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
WiFi Range 2 Bedroom Houses
3× Fixed Antennas
Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas
WiFi Capacity Medium
Dual-Band
Allocate devices to different bands for optimal performance
Working Modes Router Mode
Access Point Mode
Range Extender Mode
HARDWARE
Processor Single-Core CPU
Ethernet Ports 1× Gigabit WAN Port
4× Gigabit LAN Ports
Buttons WPS/Wi-Fi Button
Power On/Off Button
Reset Button
Power 9 V ⎓ 0.6 A
BẢO MẬT
WiFi Encryption WEP
WPA
WPA2
WPA/WPA2-Enterprise (802.1x)
Network Security SPI Firewall
Access Control
IP & MAC Binding
Application Layer Gateway
Guest Network 1× 5 GHz Guest Network
1× 2.4 GHz Guest Network
SOFTWARE
Protocols IPv4
IPv6
Parental Controls URL Filtering
Time Controls
WAN Types Dynamic IP
Static IP
PPPoE
PPTP
L2TP
Quality of Service QoS by Device
NAT Forwarding Virtual Server
Port Forwarding
Port Triggering
DMZ
UPnP
IPTV IGMP Proxy
IGMP Snooping
DHCP Address Reservation
DHCP Client List
Server
DDNS NO-IP
Comex
DynDNS
Management Tether App
Webpage
Check Web Emulator>
PHYSICAL
Dimensions (W×D×H) 9.1 × 5.7 × 1.4 in
(230 × 144 × 35 mm)
Package Contents Wi-Fi Router Archer C2
Power Adapter
RJ45 Ethernet Cable
Quick Installation Guide
OTHER
System Requirements Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser

Cable or DSL Modem (if needed)

Subscription with an internet service provider (for internet access)
Certifications FCC, CE, RoHS
Environment Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉)
Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉)
Operating Humidity: 10%~90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing
TEST DATA
WiFi Transmission Power CE:
<20dBm(2.4GHz)
<23dBm(5GHz)
WiFi Reception Sensitivity 5GHz:
11a 54M: -76dBm; 11ac VHT20 MCS8: -71dBm;
11ac VHT40 MCS9: -66dBm; 11ac VHT80 MCS9:
-62dBm
2.4GHz:
11g 54M: -76dBm11n; HT20 MCS7: -73dBm;
11n HT40 MCS7: -71dBm

Đăng kýTP-Link takes your privacy seriously. For further details on TP-Link's privacy practices, see TP-Link's Privacy Policy.

From United States?

Check products and services for your region.