Thiết lập lại
Hide Filter
Show Filter
    •  

      Wi-Fi Speed

      1. AC867

      2. N600

      3. N300

      4. N150

    •  

      Port

      1. Gigabit

      2. Fast Ethernet

    •  

      Frequency

      1. 2.4GHz

      2. 5GHz

      3. Dual Band

    •  

      Antenna Type

      1. External

      2. Internal

    •  

      Wireless Standard

      1. 802.11ac

      2. 802.11n

      3. 802.11g

    • CPE Outdoor 9dBi Tốc Độ 300Mbps Băng Tần 2.4GHz
       
        Compare
      • CPE Outdoor 9dBi Tốc Độ 300Mbps Băng Tần 2.4GHz
      • CPE Outdoor 9dBi Tốc Độ 300Mbps Băng Tần 2.4GHz
      • CPE Outdoor 9dBi Tốc Độ 300Mbps Băng Tần 2.4GHz
      CPE210
      CPE Outdoor 9dBi Tốc Độ 300Mbps Băng Tần 2.4GHz
      • 300 Mbps ở tần số 2.4 GHz với 2×2 MIMO
      • Ăng ten định hướng phân cực kép 9 dBi
      • Bảo vệ chống sét 6kV và ESD 15 kV
      • Chống chịu thời tiết IPX5
      • Quản lý tập trung
    • Trạm Phát Wi-Fi Ngoài Trời Tốc Độ 300Mbps 5GHz
       
        Compare
      • Trạm Phát Wi-Fi Ngoài Trời Tốc Độ 300Mbps 5GHz
      • Trạm Phát Wi-Fi Ngoài Trời Tốc Độ 300Mbps 5GHz
      • Trạm Phát Wi-Fi Ngoài Trời Tốc Độ 300Mbps 5GHz
      WBS510
      Trạm Phát Wi-Fi Ngoài Trời Tốc Độ 300Mbps 5GHz
      • 300 Mbps on 5 GHz
      • 2× 10/100 Mbps Ports
      • 24 V Passive PoE
      • Centralized Management
      • MAXtream TDMA Technology
    •  CPE Outdoor 23dBi tốc độ 300Mbps băng tần 5GHz
       
        Compare
      •  CPE Outdoor 23dBi tốc độ 300Mbps băng tần 5GHz
      •  CPE Outdoor 23dBi tốc độ 300Mbps băng tần 5GHz
      •  CPE Outdoor 23dBi tốc độ 300Mbps băng tần 5GHz
      CPE610
      CPE Outdoor 23dBi tốc độ 300Mbps băng tần 5GHz
      • 300 Mbps on 5 GHz with 2×2 MIMO
      • 23 dBi Directional Antenna
      • 15 kV ESD and 6 kV Lightning Protection
      • IP65 Weatherproof
      • Centralized Management
    • CPE ngoài trời 13dBi tốc độ 300Mbps tần số 5GHz
       
        Compare
      • CPE ngoài trời 13dBi tốc độ 300Mbps tần số 5GHz
      • CPE ngoài trời 13dBi tốc độ 300Mbps tần số 5GHz
      • CPE ngoài trời 13dBi tốc độ 300Mbps tần số 5GHz
      CPE510
      CPE ngoài trời 13dBi tốc độ 300Mbps tần số 5GHz
      • 300 Mbps on 5 GHz with 2×2 MIMO
      • 13 dBi Dual-Polarized Directional Antenna
      • 15 kV ESD and 6 kV Lightning Protection
      • IPX5 Weatherproof
      • Centralized Management

    Compare Product(/3)

      Đăng kýTP-Link takes your privacy seriously. For further details on TP-Link's privacy practices, see TP-Link's Privacy Policy.

      From United States (English)?

      Check products and services for your region.